se baguenauder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Đi chơi rong, đi lang thang không mục đích: Hành động đi dạo một cách vô định, không đích đến cụ thể, thường để giải trí, thư giãn hoặc ngắm cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Le dimanche, ils aiment se baguenauder dans les ruelles du vieux quartier. (Vào chủ nhật, họ thích đi lang thang trong những con hẻm của khu phố cổ.)
    • Plutôt que de rentrer directement, elle a décidé de se baguenauder un peu dans le parc. (Thay vì về nhà thẳng, ấy quyết định đi dạo loanh quanh một chút trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, thoải mái, diễn tả một cuộc dạo chơi không vội vã. thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính văn chương, mô tả hơn là trong ngữ cảnh trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Baguenauder (động từ, ít dùng hơn dạng phản thân): Có nghĩa tương tự "se baguenauder", chỉ việc đi lang thang.
  • Baguenaude (danh từ): Cuộc đi dạo chơi rong, cuộc đi lang thang.
    • Faire une baguenaude (Đi dạo một vòng)
Từ đồng nghĩa
  • Flâner: Đi dạo, đi lang thang (từ thông dụng, gần nghĩa nhất).
  • Se balader: Đi dạo, đi chơi (thân mật).
  • Déambuler: Đi dạo, đi lang thang (có thể mang tính văn chương hơn).
Từ trái nghĩa
  • Se dépêcher: Vội vã, khẩn trương.
  • Aller droit au but: Đi thẳng đến mục tiêu.
tự động từ
  1. đi chơi rong